- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ngày cưới; ngày lành (ngày hẹn hò đặc biệt)
Chúc bạn có một ngày cưới như mơ!
ngày hẹn hò; ngày gặp gỡ (của đôi lứa)
Ngày hẹn đẹp như mơ.
ngày cưới; ngày lành (ngày hẹn hò đặc biệt)
Chúc bạn có một ngày cưới như mơ!
ngày hẹn hò; ngày gặp gỡ (của đôi lứa)
Ngày hẹn đẹp như mơ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ngày cưới; ngày lành (ngày hẹn hò đặc biệt)
ngày cưới; ngày lành (ngày hẹn hò đặc biệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.