- 亻nhân(người)
- 吏lại(quan lại, sai khiến)
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
thuyết phục; làm người ta tin tưởng
Lời nói của anh ấy rất thuyết phục.
thuyết phục; làm người ta tin tưởng
Lời nói của anh ấy rất thuyết phục.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thuyết phục; làm người ta tin tưởng
thuyết phục; làm người ta tin tưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.