người hay tán dóc; tay nói chuyện phiếm
Anh ấy là một người thích nói chuyện phiếm.
kẻ hay khoác lác; tay nổ
Anh ấy là một người khoác lác.
người hay tán dóc; tay nói chuyện phiếm
Anh ấy là một người thích nói chuyện phiếm.
kẻ hay khoác lác; tay nổ
Anh ấy là một người khoác lác.
người hay tán dóc; tay nói chuyện phiếm
người hay tán dóc; tay nói chuyện phiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.