- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
cung cấp máu; hiến máu
Anh ấy hiến máu định kỳ.
cung cấp máu; hiến máu
Anh ấy hiến máu định kỳ.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cung cấp máu; hiến máu
cung cấp máu; hiến máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.