- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Anh ấy dựa vào cây lớn để nghỉ ngơi.
dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí
Anh ấy sống dựa vào bố mẹ.
nương theo; mô phỏng (theo khuôn mẫu)
Anh ấy bắt chước phong cách của giáo viên.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Anh ấy dựa vào cây lớn để nghỉ ngơi.
dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí
Anh ấy sống dựa vào bố mẹ.
nương theo; mô phỏng (theo khuôn mẫu)
Anh ấy bắt chước phong cách của giáo viên.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nương theo; dựa vào (một hình mẫu)
nương theo; dựa vào (một hình mẫu)