xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
中用言语或行为伤害别人的尊严yòng yányǔ huò xíngwéi shānghài biéren de zūnyán
Anh ấy đã xúc phạm tôi.
lăng nhục; sỉ nhục; xúc phạm
中用不尊重的言语或行为伤害别人的尊严yòng bù zūnjìng de yányǔ huò xíngwéi shānghài biérén de zūnyán
Bạn đã sỉ nhục tôi.
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
中用言语或行为伤害别人的尊严yòng yányǔ huò xíngwéi shānghài biéren de zūnyán
Anh ấy đã xúc phạm tôi.
lăng nhục; sỉ nhục; xúc phạm
中用不尊重的言语或行为伤害别人的尊严yòng bù zūnjìng de yányǔ huò xíngwéi shānghài biérén de zūnyán
Bạn đã sỉ nhục tôi.
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
làm nhục; khinh thường; chà đạp
中用言语或行动使人感到丢脸或不尊重yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào diūliǎn huò bù zūnjìng
Anh ta đã làm nhục bạn của tôi.
làm nhục; khinh thường; chà đạp
中用言语或行动使人感到丢脸或不尊重yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào diūliǎn huò bù zūnjìng
Anh ta đã làm nhục bạn của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.