- ⺊bốc(que bói)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
xâm chiếm; chiếm đóng
Họ đã xâm chiếm đất đai của chúng ta.
xâm chiếm; chiếm đóng
Họ đã xâm chiếm đất đai của chúng ta.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
xâm chiếm; chiếm đóng
xâm chiếm; chiếm đóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.