- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
người xâm hại; người gây hại
Kẻ xâm hại phải bị trừng phạt.
người xâm hại; người gây hại
Kẻ xâm hại phải bị trừng phạt.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người xâm hại; người gây hại
người xâm hại; người gây hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.