- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
Họ đã xâm phạm tác phẩm của tôi.
vi phạm; xúc phạm
Hành vi này đã vi phạm bản quyền.
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
Đây là hành vi xâm phạm.
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
Họ đã xâm phạm tác phẩm của tôi.
vi phạm; xúc phạm
Hành vi này đã vi phạm bản quyền.
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
Đây là hành vi xâm phạm.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.