- 亻nhân(người)
- 夋tuấn(bước đi uyển chuyển)
Người có dáng đi uyển chuyển, tài năng xuất chúng chính là bậc俊tuấn tú.
nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt
Anh ấy là một thanh niên ưu tú.
nhân kiệt; người tài xuất chúng
Anh ấy là một tài năng xuất chúng.
nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt
Anh ấy là một thiên tài.
nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt
Anh ấy là một thanh niên ưu tú.
nhân kiệt; người tài xuất chúng
Anh ấy là một tài năng xuất chúng.
nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt
Anh ấy là một thiên tài.
Người có dáng đi uyển chuyển, tài năng xuất chúng chính là bậc俊tuấn tú.
Người có dáng đi uyển chuyển, tài năng xuất chúng chính là bậc俊tuấn tú.
nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt
nhân tài xuất chúng; tuấn kiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.