- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
người bảo lãnh; người đóng tiền bảo lãnh
Anh ấy cần một người bảo lãnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bảo lãnh; người đóng tiền bảo lãnh
Anh ấy cần một người bảo lãnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bảo lãnh; người đóng tiền bảo lãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.