- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe
Bảo vệ sức khỏe rất quan trọng.
chăm sóc sức khỏe; bảo vệ sức khỏe
Anh ấy rất chú trọng chăm sóc sức khỏe.
bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy rất chú trọng việc bảo vệ sức khỏe.
bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe
Bảo vệ sức khỏe rất quan trọng.
chăm sóc sức khỏe; bảo vệ sức khỏe
Anh ấy rất chú trọng chăm sóc sức khỏe.
bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy rất chú trọng việc bảo vệ sức khỏe.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe
bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.