- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
nhân viên bảo an; nhân viên an ninh
Nhân viên bảo an đang tuần tra.
nhân viên bảo vệ; nhân viên an ninh
nhân viên bảo an; nhân viên an ninh
Nhân viên bảo an đang tuần tra.
nhân viên bảo vệ; nhân viên an ninh
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên bảo an; nhân viên an ninh
nhân viên bảo an; nhân viên an ninh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.