- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ ấm
Mùa đông phải mặc nhiều quần áo để giữ ấm.
giữ ấm
Mùa đông phải mặc nhiều quần áo để giữ ấm.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
giữ ấm
giữ ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.