- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
đồ lót giữ ấm; áo lót thermal
Mùa đông tôi thích mặc đồ lót giữ nhiệt.
đồ lót giữ ấm; áo lót thermal
Mùa đông tôi thích mặc đồ lót giữ nhiệt.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
đồ lót giữ ấm; áo lót thermal
đồ lót giữ ấm; áo lót thermal
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.