- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
trưởng bảo (người đứng đầu đơn vị bảo trong hệ thống bảo giáp)
phép biến đổi bảo toàn khoảng cách (trong toán học)
trưởng bảo (người đứng đầu đơn vị bảo thời xưa)
Bảo trưởng là một chức vụ hành chính cấp cơ sở thời xưa.
trưởng bảo (người đứng đầu đơn vị bảo trong hệ thống bảo giáp)
phép biến đổi bảo toàn khoảng cách (trong toán học)
trưởng bảo (người đứng đầu đơn vị bảo thời xưa)
Bảo trưởng là một chức vụ hành chính cấp cơ sở thời xưa.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trưởng bảo (người đứng đầu đơn vị bảo trong hệ thống bảo giáp)
phép biến đổi bảo toàn khoảng cách (trong toán học)
trưởng bảo (người đứng đầu đơn vị bảo trong hệ thống bảo giáp)
phép biến đổi bảo toàn khoảng cách (trong toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.