- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ tươi; bảo quản tươi
Cái hộp này có thể giữ thực phẩm tươi ngon.
giữ tươi; bảo quản tươi
Cái hộp này có thể giữ thực phẩm tươi ngon.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
giữ tươi; bảo quản tươi
giữ tươi; bảo quản tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.