- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
tin tưởng và vâng theo; tin phục
Chúng ta nên tin theo sự thật.
tin tưởng và vâng theo; tin phục
Chúng ta nên tin theo sự thật.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tin tưởng và vâng theo; tin phục
tin tưởng và vâng theo; tin phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.