- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
tin tưởng và phục; tín phục; tâm phục
Tôi tin phục năng lực của anh ấy.
tin phục; tâm phục; tin tưởng và phục
Tôi tin tưởng vào năng lực của anh ấy.
tin tưởng; tín nhiệm
tin tưởng và phục; tín phục; tâm phục
Tôi tin phục năng lực của anh ấy.
tin phục; tâm phục; tin tưởng và phục
Tôi tin tưởng vào năng lực của anh ấy.
tin tưởng; tín nhiệm
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
tin tưởng và phục; tín phục; tâm phục
tin tưởng và phục; tín phục; tâm phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kính phục; khâm phục
Tôi tin phục khả năng của anh ấy.
kính phục; khâm phục
Tôi tin phục khả năng của anh ấy.