- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
quy hoạch xây dựng; kế hoạch tu sửa
quy hoạch xây dựng; kế hoạch tu sửa
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
quy hoạch xây dựng; kế hoạch tu sửa
quy hoạch xây dựng; kế hoạch tu sửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.