- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
cúi đầu; khom lưng
Anh ấy cúi đầu suy tư.
cúi đầu; khom lưng
Anh ấy cúi đầu suy tư.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
cúi đầu; khom lưng
cúi đầu; khom lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.