- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
người Pygmy; người lùn Pygmy
Người Pygmy là một dân tộc nhỏ bé sống ở châu Phi.
người Pygmy; người lùn Pygmy
Người Pygmy là một dân tộc nhỏ bé sống ở châu Phi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
người Pygmy; người lùn Pygmy
người Pygmy; người lùn Pygmy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.