người chăn nuôi gia súc; người giữ súc vật
Anh ấy là một người chăn ngựa.
người chăn thả gia súc; chàng trai (từ cũ)
Ông ấy là một người chăn nuôi già.
người làm thuê (trong một số ngành nghề); chàng trai (cách gọi cũ)
người chăn nuôi gia súc; người giữ súc vật
Anh ấy là một người chăn ngựa.
người chăn thả gia súc; chàng trai (từ cũ)
Ông ấy là một người chăn nuôi già.
người làm thuê (trong một số ngành nghề); chàng trai (cách gọi cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.