- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
nhai lại (của trâu bò)
Con bò đang nhai lại.
nhai lại (của trâu bò)
Con bò đang nhai lại.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
nhai lại (của trâu bò)
nhai lại (của trâu bò)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.