- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
tua lại; tua ngược
Xin hãy tua lại băng video.
tua lại; tua ngược
Xin hãy tua lại băng video.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
tua lại; tua ngược
tua lại; tua ngược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.