- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
lùi xe
Xin hãy lùi xe.
lùi xe
lùi xe
Xin hãy lùi xe.
lùi xe
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lùi xe
lùi xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.