- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
đứng ngược; đứng trên đầu; lộn ngược
Anh ấy thích trồng cây chuối.
đứng trên đầu; trồng cây chuối
Anh ấy có thể trồng cây chuối.
đứng trên tay; trồng chuối (khẩu)
đứng ngược; đứng trên đầu; lộn ngược
Anh ấy thích trồng cây chuối.
đứng trên đầu; trồng cây chuối
Anh ấy có thể trồng cây chuối.
đứng trên tay; trồng chuối (khẩu)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng ngược; đứng trên đầu; lộn ngược
đứng ngược; đứng trên đầu; lộn ngược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đứng đầu ngược; lật ngược
đứng đầu ngược; lật ngược