- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
nhà ga sân bay
Xin hỏi nhà ga sân bay ở đâu?
nhà ga sân bay
Xin hỏi nhà ga sân bay ở đâu?
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
nhà ga sân bay
nhà ga sân bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.