- 亻nhân(người)
- 奇kỳ(kỳ lạ, lẻ loi)
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Anh ấy dựa dẫm vào bố mẹ để sống.
dựa dẫm; ỷ lại
Anh ấy sống dựa dẫm vào bố mẹ.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Anh ấy dựa dẫm vào bố mẹ để sống.
dựa dẫm; ỷ lại
Anh ấy sống dựa dẫm vào bố mẹ.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.