- 亻nhân(người)
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
ứng lương; tạm ứng tiền lương
Tôi cần ứng trước một ít tiền.
ứng lương; tạm ứng tiền lương
Tôi cần ứng trước một ít tiền.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ứng lương; tạm ứng tiền lương
ứng lương; tạm ứng tiền lương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.