- 亻nhân(người)
- 责trách(trách nhiệm, đòi hỏi)
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
chủ nợ; chủ nợ; trái chủ
Chủ nợ có quyền yêu cầu con nợ trả tiền.
chủ nợ; chủ nợ; trái chủ
Chủ nợ có quyền yêu cầu con nợ trả tiền.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chủ nợ; chủ nợ; trái chủ
chủ nợ; chủ nợ; trái chủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.