- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
nghiêng lệch; nghiêng về một phía
Thân tàu nghiêng về một bên.
nghiêng lệch; nghiêng ngả
Thân tàu nghiêng, nước biển tràn vào.
nghiêng lệch; nghiêng về một phía
Thân tàu nghiêng về một bên.
nghiêng lệch; nghiêng ngả
Thân tàu nghiêng, nước biển tràn vào.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
nghiêng lệch; nghiêng về một phía
nghiêng lệch; nghiêng về một phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.