- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
hát nhép; lip-sync
Anh ấy bị phát hiện hát nhép.
hát nhép; lip-sync
Anh ấy bị phát hiện hát nhép.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát nhép; lip-sync
hát nhép; lip-sync
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.