- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
vụ án oan; vụ án bịa đặt
Anh ấy bị cuốn vào một vụ án giả.
vụ án oan; vụ án bịa đặt
Anh ấy bị cuốn vào một vụ án oan.
vụ án oan; vụ án bịa đặt
Anh ấy bị cuốn vào một vụ án giả.
vụ án oan; vụ án bịa đặt
Anh ấy bị cuốn vào một vụ án oan.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
vụ án oan; vụ án bịa đặt
vụ án oan; vụ án bịa đặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.