- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
ngà voi giả; xenluloit
Đây là một loại ngà voi giả.
ngà voi giả; xenluloit
Đây là một loại ngà voi giả.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
ngà voi giả; xenluloit
ngà voi giả; xenluloit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.