- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
sổ sách giả mạo; sổ kế toán gian lận
Anh ta đã làm giả sổ sách.
sổ sách giả mạo; sổ kế toán gian lận
Anh ta đã làm giả sổ sách.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
sổ sách giả mạo; sổ kế toán gian lận
sổ sách giả mạo; sổ kế toán gian lận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.