- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
hàng giả; đồ giả
Đây có phải là hàng giả không?
hàng giả; làm giả; nhái
Đây là hàng giả.
hàng giả; hàng nhái
hàng giả; đồ giả
Đây có phải là hàng giả không?
hàng giả; làm giả; nhái
Đây là hàng giả.
hàng giả; hàng nhái
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng giả; đồ giả
hàng giả; đồ giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hàng giả; đồ giả
Cái áo này là hàng giả.
hàng giả; đồ giả
Cái áo này là hàng giả.