- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
hơi thấp; thấp hơn mức bình thường
Giá này hơi thấp.
hơi thấp; thấp hơn mức bình thường
Giá này hơi thấp.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
hơi thấp; thấp hơn mức bình thường
hơi thấp; thấp hơn mức bình thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.