- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên vị; thiên lệch
Anh ấy luôn thiên vị con cái của mình.
thiên vị; thiên lệch
Anh ấy luôn thiên vị con cái của mình.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
thiên vị; thiên lệch
thiên vị; thiên lệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.