- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
nhà phụ bên cạnh; gian nhà phụ
Ngôi nhà này có một gian phụ.
nhà phụ; nhà ngang; hiên nhỏ
Cái nhà kho này dùng để đựng dụng cụ.
nhà phụ bên cạnh; gian nhà phụ
Ngôi nhà này có một gian phụ.
nhà phụ; nhà ngang; hiên nhỏ
Cái nhà kho này dùng để đựng dụng cụ.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
nhà phụ bên cạnh; gian nhà phụ
nhà phụ bên cạnh; gian nhà phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.