- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
cực kỳ (bướng bỉnh, ngoan cố, không vâng lời...)
Người này rất bướng bỉnh.
cực kỳ (bướng bỉnh, ngoan cố, không vâng lời...)
Người này rất bướng bỉnh.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
cực kỳ (bướng bỉnh, ngoan cố, không vâng lời...)
cực kỳ (bướng bỉnh, ngoan cố, không vâng lời...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.