- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên vị; yêu thích đặc biệt
Cô ấy đặc biệt thích đồ ngọt.
ưu ái; thiên vị; yêu thích đặc biệt
Cô ấy thích đồ ngọt.
thiên ái; yêu thích hơn; ưu ái hơn
Cô ấy thích đồ ngọt hơn.
thiên vị; yêu thích đặc biệt
Cô ấy đặc biệt thích đồ ngọt.
ưu ái; thiên vị; yêu thích đặc biệt
Cô ấy thích đồ ngọt.
thiên ái; yêu thích hơn; ưu ái hơn
Cô ấy thích đồ ngọt hơn.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
thiên vị; yêu thích đặc biệt
thiên vị; yêu thích đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
yêu chiều thiên vị; sủng ái riêng một người
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Tôi thích uống trà hơn.
yêu chiều thiên vị; sủng ái riêng một người
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Tôi thích uống trà hơn.