- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
nhật thực/nguyệt thực một phần; thiên thực một phần
Thiên thực là một hiện tượng thiên văn.
nhật thực/nguyệt thực một phần; thiên thực một phần
Thiên thực là một hiện tượng thiên văn.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
nhật thực/nguyệt thực một phần; thiên thực một phần
nhật thực/nguyệt thực một phần; thiên thực một phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.