- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
cửa phụ; cửa hông
Cánh cửa này là cửa phụ.
cửa sau; cách làm không chính đáng; (bóng) thủ đoạn lách luật
Anh ấy luôn đi đường tắt (làm việc không chính đáng).
cửa phụ; cửa hông
Cánh cửa này là cửa phụ.
cửa sau; cách làm không chính đáng; (bóng) thủ đoạn lách luật
Anh ấy luôn đi đường tắt (làm việc không chính đáng).
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa phụ; cửa hông
cửa phụ; cửa hông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.