- 亻nhân(người)
- 故cố(cũ, nguyên nhân)
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
làm giả cổ; tạo vẻ cũ kỹ giả tạo
Món đồ nội thất này được làm giả cổ.
làm giả cổ; tạo vẻ cũ kỹ giả tạo
Món đồ nội thất này được làm giả cổ.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
làm giả cổ; tạo vẻ cũ kỹ giả tạo
làm giả cổ; tạo vẻ cũ kỹ giả tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.