- 亻nhân(người)
- 故cố(cũ, nguyên nhân)
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
nhăn mặt; làm mặt xấu
Anh ấy thích làm mặt quỷ.
nhăn mặt; làm mặt xấu
nhăn mặt; làm mặt xấu
nhăn mặt; làm mặt xấu
Anh ấy thích làm mặt quỷ.
nhăn mặt; làm mặt xấu
nhăn mặt; làm mặt xấu
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
nhăn mặt; làm mặt xấu
nhăn mặt; làm mặt xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.