- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ngừng dùng thuốc; tắt máy chủ; (dịch vụ) ngừng hoạt động
Trò chơi này đã ngừng dịch vụ.
ngừng dùng thuốc; ngưng uống thuốc
Bạn phải ngừng dùng loại thuốc này.
ngừng dùng thuốc; tắt máy chủ; (dịch vụ) ngừng hoạt động
Trò chơi này đã ngừng dịch vụ.
ngừng dùng thuốc; ngưng uống thuốc
Bạn phải ngừng dùng loại thuốc này.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
ngừng dùng thuốc; tắt máy chủ; (dịch vụ) ngừng hoạt động
ngừng dùng thuốc; tắt máy chủ; (dịch vụ) ngừng hoạt động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.