khỏe mạnh; cường tráng
Anh ấy rất khỏe mạnh.
khỏe mạnh; cường tráng
làm cho khỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường
Tập thể dục nhiều có thể tăng cường sức khỏe.
khỏe mạnh; cường tráng
Anh ấy rất khỏe mạnh.
khỏe mạnh; cường tráng
làm cho khỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường
Tập thể dục nhiều có thể tăng cường sức khỏe.
khỏe mạnh; cường tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
củng cố; tăng cường
giỏi; giỏi về
củng cố; tăng cường
giỏi; giỏi về