- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo hiểm y tế quốc gia (Đài Loan)
Chế độ bảo hiểm y tế của Đài Loan rất tốt.
bảo hiểm y tế quốc gia (Đài Loan)
Chế độ bảo hiểm y tế của Đài Loan rất tốt.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo hiểm y tế quốc gia (Đài Loan)
bảo hiểm y tế quốc gia (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.