- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
thỉnh thoảng; không thường xuyên
Tôi thỉnh thoảng sẽ đến đó.
thỉnh thoảng; đôi khi
Thỉnh thoảng tôi sẽ đến đó.
thỉnh thoảng; không thường xuyên
Tôi thỉnh thoảng sẽ đến đó.
thỉnh thoảng; đôi khi
Thỉnh thoảng tôi sẽ đến đó.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
thỉnh thoảng; không thường xuyên
thỉnh thoảng; không thường xuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.